sneak preview

/'sni:k,pri:'vju:/
Học thuật
Thân thiện
sneak preview

The studio offered a sneak preview of the new animated film.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi chiếu thử, buổi xem trước: Một buổi trình chiếu đặc biệt, thường của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm, được tổ chức cho một nhóm khán giả nhỏ được chọn lọc trước khi được phát hành chính thức ra công chúng. Mục đích thường để thăm dò phản ứng hoặc tạo sự mong đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The studio held a sneak preview for the new superhero movie to gauge audience reactions. (Hãng phim đã tổ chức một buổi chiếu thử cho bộ phim siêu anh hùng mới để thăm dò phản ứng của khán giả.)
    • We got tickets to a sneak preview of the final season of the series. (Chúng tôi đã tham dự một buổi xem trước mùa cuối của bộ phim truyền hình.)
    • The director was nervous before the sneak preview, eager to hear the first reviews. (Đạo diễn đã rất hồi hộp trước buổi chiếu thử, háo hức lắng nghe những đánh giá đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give/get a sneak preview of something": tổ chức/nhận được một buổi xem trước về cái đó. Cụm từ này có thể mở rộng ý nghĩa sang các lĩnh vực không phải phim ảnh, như sản phẩm công nghệ, bộ sưu tập thời trang, hoặc thậm chí một kế hoạch.
    • The CEO gave investors a sneak preview of the company's revolutionary new device. (Giám đốc điều hành đã cho các nhà đầu xem trước thiết bị mới mang tính cách mạng của công ty.)
    • Can I get a sneak preview of your presentation before the meeting? (Tôi có thể xem trước bài thuyết trình của bạn trước cuộc họp được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Preview (n): Buổi/bản xem trước. Từ này rộng hơn có thể không mang tính chất "lén lút" (sneak) như một sự kiện riêng tư, nhỏ.
  • Advance screening (n): Buổi chiếu trước. Cụm từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự.
  • Soft launch (n): Ra mắt thử nghiệm. Thường dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ, nhấn mạnh việc phát hành giới hạn để thử nghiệm thị trường.
Từ đồng nghĩa
  • Advance showing: Buổi trình chiếu trước.
  • Test screening: Buổi chiếu thử nghiệm (nhấn mạnh mục đích thử nghiệm phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "sneak preview")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sneak preview")

sneak preview

The studio offered a sneak preview of the new animated film.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự chiếu thử một bộ phim (để lấy ý kiến của một số người trước khi đem chiếu rộng rãi)